seclusión
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sekluˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự tách biệtdanh từseclusion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seclusiónDạng gốc (base form)
- seclusionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- retirementTiếng Anhtương đương