Dịch

señoritismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thói hợm hĩnh; sự hợm hĩnhdanh từsnobbery; snootiness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. señoritismoDạng gốc (base form)
  2. señoritismosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI