Dịch

señoría

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seɲoˈɾia/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Sự thống trịdanh từdominion
  2. Thẩm quyềndanh từauthority
  3. Quý ôngdanh từgentlemen
  4. Tôn thờdanh từworship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. señoríaDạng gốc (base form)
  2. señoríasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vuestra señoríaThưa quý tòa; Bạn
no hay más preguntas, señoríaTôi nghỉ việc của mình

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Cầu nguyện
  1. prayer

AI