señoría
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seɲoˈɾia/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sự thống trịdanh từdominion
- Thẩm quyềndanh từauthority
- Quý ôngdanh từgentlemen
- Tôn thờdanh từworship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- señoríaDạng gốc (base form)
- señoríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vuestra señoría | Thưa quý tòa; Bạn | |
| no hay más preguntas, señoría | Tôi nghỉ việc của mình |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cầu nguyện
- prayer