Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
señante
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ký (người sử dụng ngôn ngữ ký hiệu)
danh từ
signer (sign language user)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
señante
Dạng gốc
(base form)
señante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
signer
Người ký tên
AI
1
Người ký (người sử dụng ngôn ngữ ký hiệu)
1
Người ký (người sử dụng ngôn ngữ ký hiệu)
1
Người ký (người sử dụng ngôn ngữ ký hiệu)