Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scroll
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈskɾoul/
Nghĩa chính
1
Cuộn
danh từ
scroll
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scroll
Dạng gốc
(base form)
scroll
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卷
juǎn
Tranh cuộn, sách cuộn
Tiếng Anh
scroll
Cuộn giấy
AI
1
Cuộn
1
Cuộn
1
Cuộn