Dịch

screenshot

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkɾinʃot/

Nghĩa chính

  1. Ảnh chụp màn hìnhdanh từscreenshot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. screenshotDạng gốc (base form)
  2. screenshotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ảnh chụp màn hình

Ngôn ngữ khác

AI