Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
screening
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈskɾinin/
Nghĩa chính
1
Sàng lọc
danh từ
screening
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sàng lọc
cribado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
screening
Bình phong
AI
1
Sàng lọc
1
Sàng lọc
1
Sàng lọc