Dịch

savia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsabja/

Nghĩa chính

  1. Nhựa câydanh từsap (juice of plants, especially the ascending and descending circulating fluid)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saviaDạng gốc (base form)
  2. saviasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿ ?Các bạn đã lấy được bao nhiêu nhựa cây?
  • .Cao su được lấy từ nhựa của cây cao su.
  • .Cô giáo thông thái hiểu rõ về nhựa cây.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI