savia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsabja/
Nghĩa chính
- Nhựa câydanh từsap (juice of plants, especially the ascending and descending circulating fluid)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saviaDạng gốc (base form)
- saviasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn đã lấy được bao nhiêu nhựa cây?
- .Cao su được lấy từ nhựa của cây cao su.
- .Cô giáo thông thái hiểu rõ về nhựa cây.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh