Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
saurio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsauɾjo/
Nghĩa chính
1
Khủng long
danh từ
saurian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saurio
Dạng gốc
(base form)
saurio
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-saurio
hậu tố
hậu tố
-đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
龙
lóng
Khủng long
Tiếng Anh
saurian
Loài bò sát thuộc phân bộ Sauria
AI
1
Khủng long
1
Khủng long
1
Khủng long