Dịch

saurio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsauɾjo/

Nghĩa chính

  1. Khủng longdanh từsaurian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saurioDạng gốc (base form)
  2. sauriosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-sauriohậu tố-đồng nghĩa

AI