Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sauna
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsauna/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tắm hơi
danh từ
sauna
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sauna
Dạng gốc
(base form)
sauna
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sauna
Phòng xông hơi, nhà xông hơi
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
baño turco
temascal
AI
1
Tắm hơi
1
Tắm hơi
1
Tắm hơi