Dịch

saudí

B2tính từ (adjective)
/sauˈdi/

Nghĩa chính

  1. (thuộc) Ả Rập Xê Úttính từSaudi

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saudíDạng gốc (base form)
  2. saudíesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  3. saudísGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

Arabia SaudíA-rập Xê-út, Ả-rập Xau-đi, Ả Rập Xê Út

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Ả Rập Xê-údit đang thua trong cuộc chiến Yemen.
  • ¿ ?Có thể công khai chỉ trích Ả Rập Xê-údit tại Pháp không?
  • , , .Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc và Ả Rập Xê-údit là một số quốc gia vẫn thực hành án tử hình.

AI