Dịch

saudita

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/sauˈdita/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ả Rập Sauditính từSaudi

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sauditaDạng gốc (base form)
  2. sauditasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

Arabia Sauditadanh từ riêngA-rập Xê-út, Ả-rập Xau-đi, Ả Rập Xê Út

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ả Rập Saudi
  1. Saudi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI