Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saturado
C1
tính từ
(adjective)
/satuˈɾado/
Nghĩa chính
1
Bão hòa
tính từ
saturated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saturado
Dạng gốc
(base form)
saturad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
saturado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
saturad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
saturated
Đầy, không chứa thêm
AI
1
Bão hòa
1
Bão hòa
1
Bão hòa