satelital
B2tính từ (adjective)
/sateliˈtal/
Nghĩa chính
- Vệ tinhtính từsatellite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satelitalDạng gốc (base form)
- satelitalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- , 1,000 , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh