satánico
C1tính từ (adjective)
/saˈtaniko/
Nghĩa chính
- Thuộc Sa-tăng, tà áctính từsatanic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- " " Salman Rushdie ."Những vần thơ của quỷ Sa-tăng" của Salman Rushdie là một kiệt tác thực sự của văn học hiện đại.
- .Gertrudis đã bị một giáo phái thờ quỷ Sa-tăng lôi kéo.