Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarnoso
C2
tính từ
(adjective)
/saɾˈnoso/
Nghĩa chính
1
Bệnh ghẻ lở
tính từ
mangy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sarnoso
Dạng gốc
(base form)
sarnos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sarnoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sarnos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mangy
Bị bệnh, hoặc có vẻ như bị bệnh ghẻ lở
AI
1
Bệnh ghẻ lở
1
Bệnh ghẻ lở
1
Bệnh ghẻ lở