sarcasmo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saɾˈkasmo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự mỉa mai, sự châm biếmdanh từsarcasm
- Lời châm chọc, lời xỏ xiêndanh từsnark
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sarcasmoDạng gốc (base form)
- sarcasmosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sarcasmo mordaz | Mỉa mai cay độc | |
| sarcasmo sutil | Mỉa mai thâm thúy | |
| detectar sarcasmo | Nhận ra sự mỉa mai | |
| sarcasmo ácido | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy không hiểu mỉa mai.
- .Anh ấy thích mỉa mai.
- .Mỉa mai là một loại châm biếm.