Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarcásticamente
C2
trạng từ
(adverb)
/saɾˌkastikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách mỉa mai
trạng từ
sarcastically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sarcasmo
sarcástico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sarcastically
Chế nhạo, mỉa mai, châm biếm
AI
1
Một cách mỉa mai
1
Một cách mỉa mai
1
Một cách mỉa mai