Dịch

sarantontón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saɾantonˈton/

Nghĩa chính

  1. Bọ rùa, cánh camdanh từladybird, ladybug

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sarantontónDạng gốc (base form)
  2. sarantontonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bọ rùa

Ngôn ngữ khác

AI