sapa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsapa/
Nghĩa chính
- Sự giảm lượng cần thiết trong ẩm thực La Mã cổ đại, được thực hiện bằng cách đun sôi nước ép nho hoặc đun sôi trong ấm lớn cho đến khi giảm còn một phần ba thể tích ban đầudanh từa reduction of must in Ancient Roman cuisine, made by boiling down grape juice or must in large kettles until reduced to a third of the original volume
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sapaDạng gốc (base form)
- sapasSố nhiều (plural)