Dịch

sapajú

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sapaˈxu/

Nghĩa chính

  1. Khỉ mũ (Nam mỹ)qua tiếng Anhdanh từsapajou

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sapajúDạng gốc (base form)
  2. sapajúesSố nhiều (plural)
  3. sapajúsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI