Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sapajú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sapaˈxu/
Nghĩa chính
1
Khỉ mũ (Nam mỹ)
qua tiếng Anh
danh từ
sapajou
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sapajú
Dạng gốc
(base form)
sapajú
es
Số nhiều
(plural)
sapajú
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sapajou
Khỉ mũ (Nam mỹ)
AI
1
Khỉ mũ (Nam mỹ)
1
Khỉ mũ (Nam mỹ)
1
Khỉ mũ (Nam mỹ)