Dịch

sample

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsample/

Nghĩa chính

  1. Vật mẫudanh từsample

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sampleDạng gốc (base form)
  2. samplesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI