Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sample
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsample/
Nghĩa chính
1
Vật mẫu
danh từ
sample
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sample
Dạng gốc
(base form)
sample
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sample
Vật mẫu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
muestra
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sample
sample
gorio
Sự lộn xộn
danh từ
sample
o
Vật mẫu; lấy mẫu
danh từ
sample
ar
Lấy mẫu
động từ
AI
1
Vật mẫu
1
Vật mẫu
1
Vật mẫu