Dịch

samoano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/samoˈano/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Samoatính từSamoan
  2. Người Samoa (người)danh từSamoan (person)
  3. Tiếng Samoa (ngôn ngữ)danh từSamoan (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. samoanoDạng gốc (base form)
  2. samoanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. samoanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. samoanaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

samoano americanotính từ, danh từSamoa thuộc Mỹ (thuộc hoặc liên quan đến Samoa thuộc Mỹ)

Ngôn ngữ khác

AI