samoano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/samoˈano/
Nghĩa chính
- Tiếng Samoatính từSamoan
- Người Samoa (người)danh từSamoan (person)
- Tiếng Samoa (ngôn ngữ)danh từSamoan (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| samoano americanotính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Samoa thuộc Mỹ (thuộc hoặc liên quan đến Samoa thuộc Mỹ) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh