Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salvoconducto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌsalbokonˈduɡto/
Nghĩa chính
1
Hành vi an toàn
danh từ
safe-conduct
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salvoconducto
Dạng gốc
(base form)
salvoconducto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
safe-conduct
Tài liệu cho phép đi qua lãnh thổ của kẻ thù một cách an toàn trong thời chiến
AI
1
Hành vi an toàn
1
Hành vi an toàn
1
Hành vi an toàn