Dịch

salsa hoisin

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌsalsa ˈxoisin/

Nghĩa chính

  1. Tương đen, tương ngọtdanh từhoisin sauce

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salsa hoisinDạng gốc (base form)
  2. salsas hoisinSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI