Dịch

hoisin sauce

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tương đen, tương ngọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thick, pungent, dark, sweet and salty sauce made from soy, garlic and chili, used in Chinese cooking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hoisin sauceDạng gốc (base form)
  2. hoisin saucesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI