Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salsa cazadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsalsa kasaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Chasseur (nước sốt)
danh từ
chasseur (sauce)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salsa cazadora
Dạng gốc
(base form)
salsa
s cazadoras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chasseur
Người lính được trang bị để di chuyển nhanh chóng; Ngoài ra, bất kỳ trung đoàn bộ binh hạng nhẹ nào, đặc biệt là ở Pháp
AI
1
Chasseur (nước sốt)
1
Chasseur (nước sốt)
1
Chasseur (nước sốt)