Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salonista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/saloˈnista/
Nghĩa chính
1
Người làm nghề thẩm mỹ viện
danh từ
saloniste
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salonista
Dạng gốc
(base form)
salonista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
saloniste
Người tham dự các tiệm (các cuộc tụ họp xã hội)
AI
1
Người làm nghề thẩm mỹ viện
1
Người làm nghề thẩm mỹ viện
1
Người làm nghề thẩm mỹ viện