Dịch

salonista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/saloˈnista/

Nghĩa chính

  1. Người làm nghề thẩm mỹ việndanh từsaloniste

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salonistaDạng gốc (base form)
  2. salonistasSố nhiều (plural)

AI