saloniste
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tham dự các tiệm (các cuộc tụ họp xã hội)danh từOne who attends salons (social gatherings).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salonisteDạng gốc (base form)
- salonistesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha