Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salir perdiendo
Nghĩa chính
1
Chịu thiệt hại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
damage
Bị hỏng, chịu thiệt hại
AI
1
Chịu thiệt hại
1
Chịu thiệt hại
1
Chịu thiệt hại