Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salir de fiesta
Nghĩa chính
1
Đi tiệc tùng
Xuất hiện ở từ khác
parties
Tiếng Anh
tương đương
salir
kết hợp
đi tiệc tùng, đi chơi đêm
AI
1
Đi tiệc tùng
1
Đi tiệc tùng
1
Đi tiệc tùng