salir al paso
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bác bỏ, phủ nhậnđộng từto refute, to deny
- Giải quyết một mối quan ngại, để giảm nhẹ, để đáp ứng một nhu cầu, để chống lạiđộng từto address a concern, to mitigate, to meet a need, to counter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salir al pasoNguyên thể (infinitive)
- salido al pasoPhân từ II (past participle)
- salgo al pasoSố ít (singular)
- salí al pasoSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- -¿ ? - ,