Dịch

salir al paso

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bác bỏ, phủ nhậnđộng từto refute, to deny
  2. Giải quyết một mối quan ngại, để giảm nhẹ, để đáp ứng một nhu cầu, để chống lạiđộng từto address a concern, to mitigate, to meet a need, to counter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salir al pasoNguyên thể (infinitive)
  2. salido al pasoPhân từ II (past participle)
  3. salgo al pasoSố ít (singular)
  4. salí al pasoSố ít (singular)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • -¿ ? - ,

AI