Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salinera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/saliˈneɾa/
Nghĩa chính
1
Chảo muối
danh từ
salt pan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salinera
Dạng gốc
(base form)
salinera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
salar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salt pan
Đồng nghĩa với salt flat: một hồ khô tự nhiên hoặc playa có lòng chứa nhiều muối
AI
1
Chảo muối
1
Chảo muối
1
Chảo muối