salidero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saliˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Sự đi ra, sự rời khỏi, sự rút luiqua tiếng Anhdanh từexit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salideroDạng gốc (base form)
- saliderosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung