Dịch

salidero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saliˈdeɾo/

Nghĩa chính

  1. Sự đi ra, sự rời khỏi, sự rút luiqua tiếng Anhdanh từexit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salideroDạng gốc (base form)
  2. saliderosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI