Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salazón
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/salaˈson/
Nghĩa chính
1
Muối (thức ăn)
danh từ
salting (of food)
2
Đồ ăn mặn
danh từ
salted food
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salazón
Dạng gốc
(base form)
salaz
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salting
Hành động rắc muối lên thức ăn hoặc trên đường có băng
AI
1
Muối (thức ăn)
2
Đồ ăn mặn
1
Muối (thức ăn)
2
Đồ ăn mặn
1
Muối (thức ăn)
2
Đồ ăn mặn