salamandra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/salaˈmandɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Kỳ nhông (một loại động vật lưỡng cư)danh từsalamander (a type of amphibian)
- Kỳ nhôngdanh từsalamander
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salamandraDạng gốc (base form)
- salamandrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salamandra portuguesadanh từ | danh từ | Kỳ giông sọc vàng Chioglossa lusitanica |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh