sal de cocina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌsal de koˈsina/
Nghĩa chính
- Muối ăndanh từtable salt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sal de cocinaDạng gốc (base form)
- sales de cocinaSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Muối ăn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh