Dịch

sal de cocina

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌsal de koˈsina/

Nghĩa chính

  1. Muối ăndanh từtable salt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sal de cocinaDạng gốc (base form)
  2. sales de cocinaSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Muối ăn

Ngôn ngữ khác

AI