sajón
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/saˈxon/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc Saxon, người Saxontính từSaxon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bajo sajón | Tiếng Hạ Saxon (ngôn ngữ hoặc nhóm ngôn ngữ) |
Họ từ (word family)
cùng gốc sajónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có nói tiếng Hạ Saxon không?
- .Chúng tôi có một người con trai lấy vợ là người Saxon.
- .Đó là một ngôi làng của người Saxon.