Dịch

sajón

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/saˈxon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc Saxon, người Saxontính từSaxon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sajónDạng gốc (base form)
  2. sajonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sajonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sajonaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

bajo sajónTiếng Hạ Saxon (ngôn ngữ hoặc nhóm ngôn ngữ)

Họ từ (word family)

cùng gốc sajón

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có nói tiếng Hạ Saxon không?
  • .Chúng tôi có một người con trai lấy vợ là người Saxon.
  • .Đó là một ngôi làng của người Saxon.

AI