sacramento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sakɾaˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Bí tíchdanh từsacrament
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sacramentoDạng gốc (base form)
- sacramentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacramento del bautismo | Bí tích Rửa Tội | |
| sacramento de la confirmación | Bí tích Thêm Sức | |
| sacramentos mayores | Các đại bí tích | |
| sacramentos menores | Các tiểu bí tích | |
| sacramentos católicos | Các bí tích Công Giáo | |
| sacramentos de la iglesia | Bí tích của Giáo hội |
Họ từ (word family)
cùng gốc sacramentoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh