Dịch

sacral

tính từ (adjective)
/saˈkɾal/

Nghĩa chính

  1. Thiêng liêng (linh thiêng)tính từsacral (sacred)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacralDạng gốc (base form)
  2. sacralesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI