Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacral
tính từ
(adjective)
/saˈkɾal/
Nghĩa chính
1
Thiêng liêng (linh thiêng)
tính từ
sacral (sacred)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sacral
Dạng gốc
(base form)
sacral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sacral
Thuộc xương cùng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sacro
sagrado
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sacral
sacral
idad
Sự thiêng liêng
danh từ
sacral
ización
Phi tập trung hóa
danh từ
sacral
izar
Thánh hóa (làm cho thiêng liêng)
động từ
AI
1
Thiêng liêng (linh thiêng)
1
Thiêng liêng (linh thiêng)
1
Thiêng liêng (linh thiêng)