Dịch

sacrílego

C2tính từ (adjective)
/saˈkɾileɡo/

Nghĩa chính

  1. Phạm thánh (phạm tội hoặc bị báng bổ)tính từsacrilegious (committing or being sacrilege)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacrílegoDạng gốc (base form)
  2. sacrílegasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sacrílegosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sacrílegaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI