Dịch

sacar punta

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm sắc nét (một cây bút chì)động từto sharpen (a pencil)
  2. Xoắn (lời nói)động từto twist (words)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacar puntaNguyên thể (infinitive)
  2. sacado puntaPhân từ II (past participle)
  3. saco puntaSố ít (singular)
  4. saqué puntaSố ít (singular)

Ngôn ngữ khác

AI