sacar punta
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm sắc nét (một cây bút chì)động từto sharpen (a pencil)
- Xoắn (lời nói)động từto twist (words)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sacar puntaNguyên thể (infinitive)
- sacado puntaPhân từ II (past participle)
- saco puntaSố ít (singular)
- saqué puntaSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh