Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sacacorchos
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sakaˈkoɾt͡ʃos/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái mở nút chai
danh từ
corkscrew
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corkscrew
Tóc xoắn
AI
1
Cái mở nút chai
1
Cái mở nút chai
1
Cái mở nút chai