Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sabogal
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại lưới đánh cá
danh từ
A type of fishing net.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sabogal
Dạng gốc
(base form)
sabogal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fishing net
Lưới, lưới đánh cá
AI
1
Loại lưới đánh cá
1
Loại lưới đánh cá
1
Loại lưới đánh cá