Dịch

sabogal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại lưới đánh cádanh từA type of fishing net.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sabogalDạng gốc (base form)
  2. sabogalesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI