sínodo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsinodo/
Nghĩa chính
- Thượng hội đồngdanh từsynod
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sínodoDạng gốc (base form)
- sínodosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| santo sínodo | Thánh hội đồng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Thượng hội đồng đó mang tính quyết định đối với tương lai sau này của Kitô giáo.