Dịch

sínodo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsinodo/

Nghĩa chính

  1. Thượng hội đồngdanh từsynod

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sínodoDạng gốc (base form)
  2. sínodosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

santo sínodoThánh hội đồng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Thượng hội đồng đó mang tính quyết định đối với tương lai sau này của Kitô giáo.

AI