Dịch

santo sínodo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌsanto ˈsinodo/

Nghĩa chính

  1. Thánh hội đồngdanh từholy synod

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. santo sínodoDạng gốc (base form)
  2. santos sínodosSố nhiều (plural)

AI