Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
santo sínodo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌsanto ˈsinodo/
Nghĩa chính
1
Thánh hội đồng
danh từ
holy synod
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
santo sínodo
Dạng gốc
(base form)
santo
s sínodos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
holy synod
Trong các Giáo hội Chính thống, cơ quan quản lý bao gồm các giám mục thủ đô và do tộc trưởng chủ trì
AI
1
Thánh hội đồng
1
Thánh hội đồng
1
Thánh hội đồng