Dịch

síncope

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsinkope/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngấtdanh từsyncope

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. síncopeDạng gốc (base form)
  2. síncopesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngất
  1. syncope

Ngôn ngữ khác

AI