Dịch

símico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khỉtính từsimian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. símicoDạng gốc (base form)
  2. símicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. símicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. símicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

viruela símicaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI