Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sílfide
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsilfide/
Nghĩa chính
1
Thiên thần
danh từ
sylph
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sílfide
Dạng gốc
(base form)
sílfide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
天使
tiān shǐ
Thiên thần
Tiếng Anh
sylph
Sinh vật vô hình của không khí
AI
1
Thiên thần
1
Thiên thần
1
Thiên thần