sílaba
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsilaba/nguồn
Nghĩa chính
- Âm tiếtdanh từsyllable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sílabaDạng gốc (base form)
- sílabasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| centro de sílaba | Hạt nhân âm tiết |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cố gắng tìm một câu có mười lăm âm tiết.
- .Đây là một câu mà các âm tiết của nó là một haiku.
- ¿ ?Tiếng Tây Ban Nha sẽ có bao nhiêu âm tiết khác nhau?